Chuyển đến nội dung chính

bắt đầu một dự án React Native và sử dụng Appwrite BAAS làm backend



Để bắt đầu một dự án React Native với Appwrite, bạn có thể làm theo các bước sau:

  1. Cài đặt Node.js và NPMĐể lập trình với React Native, bạn cần cài đặt Node.js và NPM trước tiên.
  2. Bạn có thể tải về phiên bản mới nhất của Node.js và NPM tại trang chủ của Node.js.
  3. Cài đặt React Native CLI Sau khi cài đặt Node.js và NPM, bạn cần cài đặt React Native CLI.
  4. Bạn có thể cài đặt React Native CLI bằng lệnh sau: npm install -g react-native-cli
  5. Tạo mới dự án React Native: Để tạo mới một dự án React Native, bạn có thể chạy lệnh sau: react-native init <project-name>
Lưu ý: <project-name> là tên của dự án của bạn.

Cài đặt Appwrite SDKĐể kết nối dự án React Native của bạn với Appwrite, bạn cần cài đặt Appwrite SDK.
Bạn có thể cài đặt Appwrite SDK bằng lệnh sau: npm install appwrite


Kết nối với AppwriteSau khi đã cài đặt Appwrite SDK, bạn có thể kết nối dự án React Native của mình với Appwrite bằng cách thêm đoạn code sau vào file App.js

import Appwrite from "appwrite";

const client = new Appwrite();

client
  .setEndpoint("https://[HOSTNAME_OR_IP]/v1") // Điền địa chỉ API của Appwrite
  .setProject("PROJECT_ID") // Điền ID của dự án Appwrite của bạn
  .setKey("API_KEY"); // Điền API Key của dự án Appwrite của bạn

// Test kết nối
client.account.get().then((response) => {
  console.log(response);
});


Phát triển ứng dụng của bạnSau khi đã kết nối thành công với Appwrite, bạn có thể tiếp tục phát triển ứng dụng của mình bằng React Native.
Những bước trên sẽ giúp bạn bắt đầu phát triển ứng dụng React Native với Appwrite. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa tiềm năng của Appwrite, bạn nên tìm hiểu thêm về các tính năng và API của Appwrite.


Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

So sánh giữa Zustand và Recoil của react

So sánh giữa Zustand và Recoil dưới góc nhìn của một chuyên gia phát triển phần mềm sẽ dựa trên các yếu tố như hiệu suất, dễ sử dụng, hỗ trợ tính năng, và khả năng mở rộng trong các ứng dụng React. Cả hai thư viện đều hỗ trợ quản lý trạng thái, nhưng có những khác biệt đáng chú ý:   1. Hiệu suất Zustand: Hiệu suất tốt nhờ sử dụng cơ chế proxy của JavaScript để chỉ cập nhật thành phần nào có sự thay đổi trạng thái liên quan. Không cần wrapping component trong nhiều provider hoặc tạo context, giảm overhead trong ứng dụng. Tự động batching các cập nhật để tối ưu hóa hiệu suất. Recoil: Cung cấp tính năng "sự phụ thuộc" (dependency tracking) giúp tự động xác định và cập nhật các thành phần khi trạng thái phụ thuộc của chúng thay đổi. Tích hợp sẵn cơ chế phân mảnh trạng thái (state partitioning), cho phép chỉ cập nhật những phần nhỏ của trạng thái ứng với các thành phần cụ thể. Tuy nhiên, với các ứng dụng lớn và phức tạp, việc theo dõi các atom (đơn vị trạng thái) có thể làm tăng...

các React nNative UI Kit đơn giản và hiệu quả dễ tiếp cận nhất cho lập trình viên react native

  Trong React Native, có nhiều UI kit phù hợp để phát triển giao diện nhanh chóng và hiệu quả. Tùy vào nhu cầu dự án và độ phức tạp, bạn có thể chọn một số UI kit phổ biến và đơn giản dưới đây: 1. React Native Paper Mô tả : Là UI kit dựa trên Material Design , rất thích hợp nếu bạn muốn xây dựng giao diện theo phong cách Google Material. Cung cấp các thành phần giao diện chuẩn như: Button, Card, Modal, TextInput, v.v. Ưu điểm : Dễ sử dụng và tuân thủ tốt Material Design. Tương thích với cả Android và iOS. Hỗ trợ Accessibility. Nhược điểm : Giới hạn về tùy biến nếu bạn muốn giao diện vượt ra ngoài Material Design. 2. NativeBase Mô tả : Một UI kit toàn diện, có thể tùy chỉnh linh hoạt, hỗ trợ nhiều thiết kế từ đơn giản đến phức tạp. Dựa trên Styled System , cho phép cấu hình giao diện dựa vào theme. Ưu điểm : Cực kỳ dễ tùy chỉnh. Hỗ trợ theme sẵn có hoặc tự tạo. Hoạt động tốt trên web, iOS và Android. Nhược điểm : Kích thước package lớn hơn một số UI kit khác. 3. React Native Element...

Giới thiệu về strapi

Strapi là một CMS mã nguồn mở và đa nền tảng được phát triển bằng Node.js, giúp cho việc xây dựng các ứng dụng web hoặc mobile trở nên dễ dàng hơn. Strapi được thiết kế để cung cấp cho các nhà phát triển một hệ thống quản lý dữ liệu linh hoạt và dễ dàng cấu hình, đồng thời hỗ trợ nhiều loại cơ sở dữ liệu khác nhau như MongoDB, MySQL, PostgreSQL, SQLite và SQL Server. Với Strapi, người dùng có thể tạo các API linh hoạt cho các ứng dụng của mình, bao gồm các chức năng như đăng ký, đăng nhập, quản lý nội dung và quản lý người dùng. Strapi cũng cung cấp cho người dùng các tính năng như xác thực dựa trên JWT, quản lý phiên làm việc, quản lý phân quyền và phân quyền tùy chỉnh. Một trong những ưu điểm của Strapi là tính linh hoạt và dễ dàng mở rộng. Với Strapi, người dùng có thể tùy chỉnh các API của mình bằng cách sử dụng các plugin, middleware hoặc cách thức xây dựng theo yêu cầu của mình. Ngoài ra, Strapi cũng có một cộng đồng đông đảo và hỗ trợ tốt, giúp cho việc sử dụng và phát triển Str...